The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lút đầu tiếng Anh là gì?

lút đầu tiếng Anh là Be up to the ears /biː ʌp tə ði ɪrz/. Bị ngập trong công việc hoặc trách nhiệm, rất bận rộn.

Hình minh hoạ "lút đầu" tiếng Anh là "Be up to the ears"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be up to the ears

Cụm từ
/biː ʌp tə ði ɪrz/

Ví dụ câu với lút đầu / Be up to the ears

  1. 1

    Tôi đang lút đầu với công việc, không còn thời gian nghỉ ngơi.

    I'm up to my ears with work and have no time to rest.

  2. 2

    Cô ấy lút đầu trong việc chuẩn bị cho kỳ thi.

    She is up to her ears in preparing for the exam.

Ghi chú dùng từ lút đầu

Cụm từ này diễn tả tình trạng rất bận rộn hoặc bị ngập trong công việc, liên quan đến các từ như busy (bận rộn), overwhelmed (quá tải), overloaded (quá tải).

Video minh hoạ lút đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lút đầu

Câu hỏi thường gặp về "lút đầu"

Lút đầu tiếng Anh là gì?

Lút đầu tiếng Anh là "Be up to the ears" (cụm từ), nghĩa là: Bị ngập trong công việc hoặc trách nhiệm, rất bận rộn.

"Be up to the ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be up to the ears" nghĩa tiếng Việt là "lút đầu". Cụm từ này diễn tả tình trạng rất bận rộn hoặc bị ngập trong công việc, liên quan đến các từ như busy (bận rộn), overwhelmed (quá tải), overloaded (quá tải).

Phát âm "Be up to the ears" như thế nào?

"Be up to the ears" có phiên âm IPA /biː ʌp tə ði ɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be up to the ears"?

I'm up to my ears with work and have no time to rest. — Tôi đang lút đầu với công việc, không còn thời gian nghỉ ngơi.