Tiếng Việt
Tai vách mạch rừng tiếng Anh là gì?
tai vách mạch rừng tiếng Anh là walls have ears /wɔlz hæv ɪrz/. Cụm từ chỉ sự cảnh giác vì có thể có người nghe lén hoặc nghe trộm cuộc trò chuyện của bạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walls have ears
Ví dụ câu với tai vách mạch rừng / walls have ears
- 1
Be careful what you say at the restaurant, walls have ears.
Cẩn thận những gì bạn nói ở nhà hàng, tai vách mạch rừng.
- 2
She always whispers her secrets because walls have ears.
Cô ấy luôn thì thầm bí mật của mình vì tai vách mạch rừng.
Ghi chú dùng từ tai vách mạch rừng
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ bí mật vì có thể có người nghe lén. Các từ liên quan: confidentiality (bí mật), espionage (gián điệp), privacy (quyền riêng tư).
Video minh hoạ tai vách mạch rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai vách mạch rừng
Câu hỏi thường gặp về "tai vách mạch rừng"
Tai vách mạch rừng tiếng Anh là gì?
Tai vách mạch rừng tiếng Anh là "walls have ears" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự cảnh giác vì có thể có người nghe lén hoặc nghe trộm cuộc trò chuyện của bạn.
"walls have ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walls have ears" nghĩa tiếng Việt là "tai vách mạch rừng". Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ bí mật vì có thể có người nghe lén.
Phát âm "walls have ears" như thế nào?
"walls have ears" có phiên âm IPA /wɔlz hæv ɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walls have ears"?
Cẩn thận những gì bạn nói ở nhà hàng, tai vách mạch rừng. — Be careful what you say at the restaurant, walls have ears.