Tiếng Việt
Tai thính tiếng Anh là gì?
tai thính tiếng Anh là sharp ears /ʃɑrp-ɪrd/. Khả năng nghe rõ và nhạy bén của tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharp ears
Ví dụ câu với tai thính / sharp ears
- 1
Anh ấy có tai thính, nghe thấy tiếng chim hót từ xa.
He has sharp ears and can hear birds singing from afar.
- 2
Cô ấy luôn nghe rõ mọi chuyện nhờ tai thính của mình.
She always hears everything clearly thanks to her sharp ears.
Ghi chú dùng từ tai thính
Tai thính là khả năng nghe tốt, nhạy bén. Các từ liên quan: 'nghe', 'lắng nghe', 'thính giác'.
Video minh hoạ tai thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai thính
Câu hỏi thường gặp về "tai thính"
Tai thính tiếng Anh là gì?
Tai thính tiếng Anh là "sharp ears" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nghe rõ và nhạy bén của tai.
"sharp ears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharp ears" nghĩa tiếng Việt là "tai thính". Tai thính là khả năng nghe tốt, nhạy bén.
Phát âm "sharp ears" như thế nào?
"sharp ears" có phiên âm IPA /ʃɑrp-ɪrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharp ears"?
He has sharp ears and can hear birds singing from afar. — Anh ấy có tai thính, nghe thấy tiếng chim hót từ xa.