The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phiếu đang lưu hành tiếng Anh là gì?

cổ phiếu đang lưu hành tiếng Anh là outstanding shares /ˌaʊtˈstændɪŋ ʃeəz/. Cổ phiếu đang lưu hành là số lượng cổ phiếu của một công ty đã được phát hành và đang được giao dịch trên thị trường chứng khoán.

Hình minh hoạ "cổ phiếu đang lưu hành" tiếng Anh là "outstanding shares"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outstanding shares

Danh từ
/ˌaʊtˈstændɪŋ ʃeəz/

Ví dụ câu với cổ phiếu đang lưu hành / outstanding shares

  1. 1

    Cổ phiếu đang lưu hành của công ty tăng lên sau đợt phát hành mới.

    The company's outstanding shares increased after the new issuance.

  2. 2

    Số lượng cổ phiếu đang lưu hành ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường.

    The number of outstanding shares affects the stock price in the market.

Ghi chú dùng từ cổ phiếu đang lưu hành

Cổ phiếu đang lưu hành là tổng số cổ phiếu của công ty đang được sở hữu và giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phiếu phổ thông' (common stock), 'cổ phiếu ưu đãi' (preferred stock), và 'vốn hóa thị trường' (market capitalization).

Video minh hoạ cổ phiếu đang lưu hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phiếu đang lưu hành

Câu hỏi thường gặp về "cổ phiếu đang lưu hành"

Cổ phiếu đang lưu hành tiếng Anh là gì?

Cổ phiếu đang lưu hành tiếng Anh là "outstanding shares" (danh từ), nghĩa là: Cổ phiếu đang lưu hành là số lượng cổ phiếu của một công ty đã được phát hành và đang được giao dịch trên thị trường chứng khoán.

"outstanding shares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outstanding shares" nghĩa tiếng Việt là "cổ phiếu đang lưu hành". Cổ phiếu đang lưu hành là tổng số cổ phiếu của công ty đang được sở hữu và giao dịch.

Phát âm "outstanding shares" như thế nào?

"outstanding shares" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈstændɪŋ ʃeəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outstanding shares"?

The company's outstanding shares increased after the new issuance. — Cổ phiếu đang lưu hành của công ty tăng lên sau đợt phát hành mới.