The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luyện thi đại học tiếng Anh là gì?

luyện thi đại học tiếng Anh là college entrance exam preparation /ˈkɑlɪʤ ˈen.trəns ɪgˈzæm ˌprɛpəˈreɪʃən/. Quá trình ôn tập và chuẩn bị để thi vào đại học.

Hình minh hoạ "luyện thi đại học" tiếng Anh là "college entrance exam preparation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

college entrance exam preparation

Danh từ
/ˈkɑlɪʤ ˈen.trəns ɪgˈzæm ˌprɛpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với luyện thi đại học / college entrance exam preparation

  1. 1

    Học sinh bắt đầu luyện thi đại học từ năm lớp 11.

    Students start college entrance exam preparation in 11th grade.

  2. 2

    Luyện thi đại học đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực cao.

    Preparing for the college entrance exam requires perseverance and high effort.

Ghi chú dùng từ luyện thi đại học

Luyện thi đại học là quá trình ôn tập để thi vào đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ôn tập' (review), 'kỳ thi' (exam), 'đại học' (university).

Video minh hoạ luyện thi đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luyện thi đại học

Câu hỏi thường gặp về "luyện thi đại học"

Luyện thi đại học tiếng Anh là gì?

Luyện thi đại học tiếng Anh là "college entrance exam preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình ôn tập và chuẩn bị để thi vào đại học.

"college entrance exam preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"college entrance exam preparation" nghĩa tiếng Việt là "luyện thi đại học". Luyện thi đại học là quá trình ôn tập để thi vào đại học.

Phát âm "college entrance exam preparation" như thế nào?

"college entrance exam preparation" có phiên âm IPA /ˈkɑlɪʤ ˈen.trəns ɪgˈzæm ˌprɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "college entrance exam preparation"?

Students start college entrance exam preparation in 11th grade. — Học sinh bắt đầu luyện thi đại học từ năm lớp 11.