Tiếng Việt
Tôn mạ kẽm tiếng Anh là gì?
tôn mạ kẽm tiếng Anh là zinc-coated metal sheet //zɪŋk ˈkoʊtɪd ˈmɛtəl ʃiːt//. Tấm kim loại được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét, thường dùng trong xây dựng và sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zinc-coated metal sheet
Ví dụ câu với tôn mạ kẽm / zinc-coated metal sheet
- 1
The roof was made of zinc-coated metal sheets to prevent rust.
Lợp mái nhà bằng tấm kim loại mạ kẽm để chống gỉ.
- 2
Zinc-coated metal sheets are durable and resistant to corrosion.
Tấm kim loại mạ kẽm bền và chống ăn mòn.
Ghi chú dùng từ tôn mạ kẽm
Tôn mạ kẽm là loại tấm kim loại phủ kẽm, giúp chống gỉ sét. Các từ liên quan: 'galvanized steel' (thép mạ kẽm), 'corrosion resistance' (kháng ăn mòn), 'sheet metal' (tấm kim loại).
Video minh hoạ tôn mạ kẽm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn mạ kẽm
Câu hỏi thường gặp về "tôn mạ kẽm"
Tôn mạ kẽm tiếng Anh là gì?
Tôn mạ kẽm tiếng Anh là "zinc-coated metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét, thường dùng trong xây dựng và sản xuất.
"zinc-coated metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zinc-coated metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn mạ kẽm". Tôn mạ kẽm là loại tấm kim loại phủ kẽm, giúp chống gỉ sét.
Phát âm "zinc-coated metal sheet" như thế nào?
"zinc-coated metal sheet" có phiên âm IPA //zɪŋk ˈkoʊtɪd ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zinc-coated metal sheet"?
Lợp mái nhà bằng tấm kim loại mạ kẽm để chống gỉ. — The roof was made of zinc-coated metal sheets to prevent rust.