Tiếng Việt
Sơn mạ kẽm tiếng Anh là gì?
Sơn mạ kẽm tiếng Anh là zinc-rich paint //ˈzɪŋk-rɪʧ peɪnt//. Sơn chứa hàm lượng kẽm cao để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zinc-rich paint
Ví dụ câu với Sơn mạ kẽm / zinc-rich paint
- 1
The workers applied zinc-rich paint to the steel beams for corrosion protection.
Nhân viên đã sơn mạ kẽm lên các dầm thép để chống ăn mòn.
- 2
Zinc-rich paint is often used in industrial settings to prolong the lifespan of metal structures.
Sơn mạ kẽm thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp để kéo dài tuổi thọ của kết cấu kim loại.
Ghi chú dùng từ Sơn mạ kẽm
Sơn mạ kẽm là loại sơn chứa nhiều kẽm, giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét. Các thuật ngữ liên quan: 'galvanization' (làm mạ kẽm), 'corrosion' (ăn mòn), 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ Sơn mạ kẽm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơn mạ kẽm
Câu hỏi thường gặp về "Sơn mạ kẽm"
Sơn mạ kẽm tiếng Anh là gì?
Sơn mạ kẽm tiếng Anh là "zinc-rich paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn chứa hàm lượng kẽm cao để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
"zinc-rich paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zinc-rich paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn mạ kẽm". Sơn mạ kẽm là loại sơn chứa nhiều kẽm, giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét.
Phát âm "zinc-rich paint" như thế nào?
"zinc-rich paint" có phiên âm IPA //ˈzɪŋk-rɪʧ peɪnt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zinc-rich paint"?
Nhân viên đã sơn mạ kẽm lên các dầm thép để chống ăn mòn. — The workers applied zinc-rich paint to the steel beams for corrosion protection.