Tiếng Việt
Ma ní tiếng Anh là gì?
ma ní tiếng Anh là lashing shackle /ˈlæʃɪŋ ˈʃækəl/. Khóa móc dùng để buộc chặt hoặc giữ chặt các vật thể, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lashing shackle
Ví dụ câu với ma ní / lashing shackle
- 1
Thuyền trưởng kiểm tra các móc khóa để đảm bảo an toàn.
The captain checked the lashing shackles to ensure safety.
- 2
Các móc khóa này dùng để cố định các kiện hàng trên tàu.
These lashing shackles are used to secure cargo on the ship.
Ghi chú dùng từ ma ní
Ma ní là loại móc dùng để buộc chặt các vật thể, thường thấy trong ngành hàng hải. Các từ liên quan gồm 'shackle' (móc khóa), 'bolt' (ốc vít), 'clamp' (kẹp).
Video minh hoạ ma ní
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ma ní
Câu hỏi thường gặp về "ma ní"
Ma ní tiếng Anh là gì?
Ma ní tiếng Anh là "lashing shackle" (danh từ), nghĩa là: Khóa móc dùng để buộc chặt hoặc giữ chặt các vật thể, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng.
"lashing shackle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lashing shackle" nghĩa tiếng Việt là "ma ní". Ma ní là loại móc dùng để buộc chặt các vật thể, thường thấy trong ngành hàng hải.
Phát âm "lashing shackle" như thế nào?
"lashing shackle" có phiên âm IPA /ˈlæʃɪŋ ˈʃækəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lashing shackle"?
The captain checked the lashing shackles to ensure safety. — Thuyền trưởng kiểm tra các móc khóa để đảm bảo an toàn.