Tiếng Việt
Ma cao tiếng Anh là gì?
ma cao tiếng Anh là Macau /məˈkaʊ/. Ma Cao là một đặc khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc, nổi tiếng với các sòng bạc và du lịch cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Macau
Ví dụ câu với ma cao / Macau
- 1
Tôi đã từng đến Ma Cao để chơi bài ở các sòng bạc nổi tiếng.
I visited Macau to try my luck at the famous casinos.
- 2
Ma Cao có nhiều khách sạn sang trọng và nhà hàng đẳng cấp thế giới.
Macau has many luxury hotels and world-class restaurants.
Ghi chú dùng từ ma cao
Ma Cao là trung tâm du lịch và cờ bạc nổi tiếng của châu Á. Các từ liên quan: 'Hong Kong' (Hồng Kông - đặc khu hành chính khác của Trung Quốc), 'casino' (sòng bạc), 'tourism' (du lịch).
Video minh hoạ ma cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ma cao
Câu hỏi thường gặp về "ma cao"
Ma cao tiếng Anh là gì?
Ma cao tiếng Anh là "Macau" (danh từ), nghĩa là: Ma Cao là một đặc khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc, nổi tiếng với các sòng bạc và du lịch cao cấp.
"Macau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Macau" nghĩa tiếng Việt là "ma cao". Ma Cao là trung tâm du lịch và cờ bạc nổi tiếng của châu Á.
Phát âm "Macau" như thế nào?
"Macau" có phiên âm IPA /məˈkaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Macau"?
I visited Macau to try my luck at the famous casinos. — Tôi đã từng đến Ma Cao để chơi bài ở các sòng bạc nổi tiếng.