The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ma nữ tiếng Anh là gì?

ma nữ tiếng Anh là female ghost /ˈfiː.meɪl ɡoʊst/. Ma nữ là linh hồn của người phụ nữ đã chết, thường xuất hiện trong truyền thuyết và câu chuyện dân gian.

Hình minh hoạ "ma nữ" tiếng Anh là "female ghost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female ghost

Danh từ
/ˈfiː.meɪl ɡoʊst/

Ví dụ câu với ma nữ / female ghost

  1. 1

    The villagers believed the forest was haunted by a female ghost.

    Người dân tin rằng rừng bị ma nữ ám.

  2. 2

    She claimed to see a female ghost near the old house.

    Cô ấy kể rằng đã thấy ma nữ gần ngôi nhà cũ.

Ghi chú dùng từ ma nữ

Ma nữ là một dạng linh hồn nữ trong văn hóa dân gian Việt Nam, liên quan đến các linh hồn chưa siêu thoát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ma quỷ' (ghost/demon), 'linh hồn' (soul), và 'truyền thuyết' (legend/story).

Video minh hoạ ma nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ma nữ

Câu hỏi thường gặp về "ma nữ"

Ma nữ tiếng Anh là gì?

Ma nữ tiếng Anh là "female ghost" (danh từ), nghĩa là: Ma nữ là linh hồn của người phụ nữ đã chết, thường xuất hiện trong truyền thuyết và câu chuyện dân gian.

"female ghost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female ghost" nghĩa tiếng Việt là "ma nữ". Ma nữ là một dạng linh hồn nữ trong văn hóa dân gian Việt Nam, liên quan đến các linh hồn chưa siêu thoát.

Phát âm "female ghost" như thế nào?

"female ghost" có phiên âm IPA /ˈfiː.meɪl ɡoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female ghost"?

Người dân tin rằng rừng bị ma nữ ám. — The villagers believed the forest was haunted by a female ghost.