The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã độc tiếng Anh là gì?

mã độc tiếng Anh là malware /ˈmælˌwɛr/. Phần mềm độc hại gây hại cho máy tính hoặc dữ liệu của người dùng.

Hình minh hoạ "mã độc" tiếng Anh là "malware"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

malware

Danh từ
/ˈmælˌwɛr/

Ví dụ câu với mã độc / malware

  1. 1

    Máy tính của tôi bị nhiễm mã độc sau khi tải xuống phần mềm không rõ nguồn gốc.

    My computer was infected with malware after downloading an untrusted software.

  2. 2

    Cần cài đặt phần mềm diệt mã độc để bảo vệ dữ liệu cá nhân.

    You need to install anti-malware software to protect your personal data.

Ghi chú dùng từ mã độc

Mã độc là phần mềm gây hại cho hệ thống máy tính, như virus, spyware, ransomware. Các thuật ngữ liên quan gồm có virus (virus), spyware (phần mềm gián điệp), ransomware (mã độc tống tiền).

Video minh hoạ mã độc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã độc

Câu hỏi thường gặp về "mã độc"

Mã độc tiếng Anh là gì?

Mã độc tiếng Anh là "malware" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm độc hại gây hại cho máy tính hoặc dữ liệu của người dùng.

"malware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"malware" nghĩa tiếng Việt là "mã độc". Mã độc là phần mềm gây hại cho hệ thống máy tính, như virus, spyware, ransomware.

Phát âm "malware" như thế nào?

"malware" có phiên âm IPA /ˈmælˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "malware"?

My computer was infected with malware after downloading an untrusted software. — Máy tính của tôi bị nhiễm mã độc sau khi tải xuống phần mềm không rõ nguồn gốc.