Tiếng Việt
Mã số thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
mã số thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là personal income tax ID /ˈpɜːrsənəl ˈɪnkʌm tæks aɪˈdiː/. Mã số dùng để xác định người nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal income tax ID
Ví dụ câu với mã số thuế thu nhập cá nhân / personal income tax ID
- 1
Bạn cần cung cấp mã số thuế thu nhập cá nhân khi làm thủ tục khai thuế.
You need to provide your personal income tax ID when filing your tax return.
- 2
Mã số thuế thu nhập cá nhân giúp cơ quan thuế quản lý các khoản thu nhập của cá nhân.
The personal income tax ID helps the tax authorities manage individual income.
Ghi chú dùng từ mã số thuế thu nhập cá nhân
Mã số thuế thu nhập cá nhân là mã định danh cho người nộp thuế theo luật thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'tax code' (mã số thuế), 'taxpayer' (người nộp thuế), 'tax declaration' (tờ khai thuế).
Video minh hoạ mã số thuế thu nhập cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã số thuế thu nhập cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "mã số thuế thu nhập cá nhân"
Mã số thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là gì?
Mã số thuế thu nhập cá nhân tiếng Anh là "personal income tax ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác định người nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
"personal income tax ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal income tax ID" nghĩa tiếng Việt là "mã số thuế thu nhập cá nhân". Mã số thuế thu nhập cá nhân là mã định danh cho người nộp thuế theo luật thuế.
Phát âm "personal income tax ID" như thế nào?
"personal income tax ID" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənəl ˈɪnkʌm tæks aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal income tax ID"?
You need to provide your personal income tax ID when filing your tax return. — Bạn cần cung cấp mã số thuế thu nhập cá nhân khi làm thủ tục khai thuế.