The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số thuế tiếng Anh là gì?

mã số thuế tiếng Anh là tax identification number /tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Số định danh thuế là mã số duy nhất được cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để quản lý thuế.

Hình minh hoạ "mã số thuế" tiếng Anh là "tax identification number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax identification number

Danh từ
/tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với mã số thuế / tax identification number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp mã số thuế khi đăng ký kinh doanh.

    You need to provide your tax identification number when registering your business.

  2. 2

    Mã số thuế của công ty đã thay đổi.

    The company's tax identification number has changed.

Ghi chú dùng từ mã số thuế

Mã số thuế giúp cơ quan thuế quản lý và theo dõi nghĩa vụ thuế của cá nhân, tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'thuế' (tax), 'đăng ký thuế' (tax registration), 'quản lý thuế' (tax management).

Video minh hoạ mã số thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số thuế

Câu hỏi thường gặp về "mã số thuế"

Mã số thuế tiếng Anh là gì?

Mã số thuế tiếng Anh là "tax identification number" (danh từ), nghĩa là: Số định danh thuế là mã số duy nhất được cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để quản lý thuế.

"tax identification number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax identification number" nghĩa tiếng Việt là "mã số thuế". Mã số thuế giúp cơ quan thuế quản lý và theo dõi nghĩa vụ thuế của cá nhân, tổ chức.

Phát âm "tax identification number" như thế nào?

"tax identification number" có phiên âm IPA /tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax identification number"?

You need to provide your tax identification number when registering your business. — Bạn cần cung cấp mã số thuế khi đăng ký kinh doanh.