The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã vạch hải quan tiếng Anh là gì?

mã vạch hải quan tiếng Anh là customs barcode /ˈkʌstəmz ˈbɑːrˌkoʊd/. Mã vạch dùng trong hải quan để theo dõi và kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.

Hình minh hoạ "mã vạch hải quan" tiếng Anh là "customs barcode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customs barcode

Danh từ
/ˈkʌstəmz ˈbɑːrˌkoʊd/

Ví dụ câu với mã vạch hải quan / customs barcode

  1. 1

    The customs barcode helps in tracking the shipment efficiently.

    Mã vạch hải quan giúp theo dõi lô hàng một cách hiệu quả.

  2. 2

    Inspectors scanned the customs barcode to verify the goods.

    Nhân viên kiểm tra quét mã vạch hải quan để xác minh hàng hóa.

Ghi chú dùng từ mã vạch hải quan

Mã vạch hải quan là loại mã vạch đặc biệt dùng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu để kiểm soát hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'barcode scanner' (máy quét mã vạch), 'import regulation' (quy định nhập khẩu), 'customs clearance' (thủ tục hải quan).

Video minh hoạ mã vạch hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã vạch hải quan

Câu hỏi thường gặp về "mã vạch hải quan"

Mã vạch hải quan tiếng Anh là gì?

Mã vạch hải quan tiếng Anh là "customs barcode" (danh từ), nghĩa là: Mã vạch dùng trong hải quan để theo dõi và kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.

"customs barcode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customs barcode" nghĩa tiếng Việt là "mã vạch hải quan". Mã vạch hải quan là loại mã vạch đặc biệt dùng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu để kiểm soát hàng hóa.

Phát âm "customs barcode" như thế nào?

"customs barcode" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˈbɑːrˌkoʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customs barcode"?

Mã vạch hải quan giúp theo dõi lô hàng một cách hiệu quả. — The customs barcode helps in tracking the shipment efficiently.