Tiếng Việt
Máy in mã vạch tiếng Anh là gì?
máy in mã vạch tiếng Anh là barcode printer /ˈbɑːrˌkəʊd ˈprɪntər/. Máy in dùng để in mã vạch trên các nhãn hoặc bao bì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barcode printer
Ví dụ câu với máy in mã vạch / barcode printer
- 1
Tôi cần mua một máy in mã vạch mới để in nhãn cho sản phẩm.
I need to buy a new barcode printer to print labels for products.
- 2
Máy in mã vạch giúp quá trình kiểm kho nhanh hơn.
The barcode printer helps speed up the inventory process.
Ghi chú dùng từ máy in mã vạch
Máy in mã vạch là thiết bị in mã vạch trên nhãn hoặc bao bì. Các thuật ngữ liên quan: 'printer' (máy in), 'barcode' (mã vạch), 'label' (nhãn).
Video minh hoạ máy in mã vạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy in mã vạch
Câu hỏi thường gặp về "máy in mã vạch"
Máy in mã vạch tiếng Anh là gì?
Máy in mã vạch tiếng Anh là "barcode printer" (danh từ), nghĩa là: Máy in dùng để in mã vạch trên các nhãn hoặc bao bì.
"barcode printer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barcode printer" nghĩa tiếng Việt là "máy in mã vạch". Máy in mã vạch là thiết bị in mã vạch trên nhãn hoặc bao bì.
Phát âm "barcode printer" như thế nào?
"barcode printer" có phiên âm IPA /ˈbɑːrˌkəʊd ˈprɪntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barcode printer"?
I need to buy a new barcode printer to print labels for products. — Tôi cần mua một máy in mã vạch mới để in nhãn cho sản phẩm.