The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy quét mã vạch tiếng Anh là gì?

máy quét mã vạch tiếng Anh là barcode scanner /barcode ˈskænər/. Thiết bị dùng để đọc mã vạch trên sản phẩm hoặc tài liệu.

Hình minh hoạ "máy quét mã vạch" tiếng Anh là "barcode scanner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

barcode scanner

Danh từ
/barcode ˈskænər/

Ví dụ câu với máy quét mã vạch / barcode scanner

  1. 1

    Máy quét mã vạch giúp quét nhanh các sản phẩm tại siêu thị.

    The barcode scanner quickly read the product's code.

  2. 2

    Nhân viên sử dụng máy quét mã vạch để kiểm tra hàng hóa.

    The employee used the barcode scanner to check the inventory.

Ghi chú dùng từ máy quét mã vạch

Máy quét mã vạch là thiết bị quan trọng trong quản lý kho và bán lẻ. Các thuật ngữ liên quan: 'barcode' (mã vạch), 'scanner' (máy quét), 'inventory' (tồn kho).

Video minh hoạ máy quét mã vạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với máy quét mã vạch

Câu hỏi thường gặp về "máy quét mã vạch"

Máy quét mã vạch tiếng Anh là gì?

Máy quét mã vạch tiếng Anh là "barcode scanner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đọc mã vạch trên sản phẩm hoặc tài liệu.

"barcode scanner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"barcode scanner" nghĩa tiếng Việt là "máy quét mã vạch". Máy quét mã vạch là thiết bị quan trọng trong quản lý kho và bán lẻ.

Phát âm "barcode scanner" như thế nào?

"barcode scanner" có phiên âm IPA /barcode ˈskænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "barcode scanner"?

The barcode scanner quickly read the product's code. — Máy quét mã vạch giúp quét nhanh các sản phẩm tại siêu thị.