Tiếng Việt
Mặc cảm tiếng Anh là gì?
mặc cảm tiếng Anh là complex /ˈkɑmplɛks/. Tâm trạng hoặc cảm xúc phức tạp, thường liên quan đến cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complex
Ví dụ câu với mặc cảm / complex
- 1
Cô ấy luôn cảm thấy mặc cảm về ngoại hình của mình.
She always feels self-conscious about her appearance.
- 2
Mặc cảm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin của một người.
Complex feelings can negatively affect a person's confidence.
Ghi chú dùng từ mặc cảm
Mặc cảm là cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insecurities' (sự không an toàn), 'self-esteem' (tự trọng), và 'anxiety' (lo lắng).
Video minh hoạ mặc cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặc cảm
Câu hỏi thường gặp về "mặc cảm"
Mặc cảm tiếng Anh là gì?
Mặc cảm tiếng Anh là "complex" (danh từ), nghĩa là: Tâm trạng hoặc cảm xúc phức tạp, thường liên quan đến cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân.
"complex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complex" nghĩa tiếng Việt là "mặc cảm". Mặc cảm là cảm giác tự ti hoặc lo lắng về bản thân.
Phát âm "complex" như thế nào?
"complex" có phiên âm IPA /ˈkɑmplɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complex"?
She always feels self-conscious about her appearance. — Cô ấy luôn cảm thấy mặc cảm về ngoại hình của mình.