The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặc cho tiếng Anh là gì?

Mặc cho tiếng Anh là Despite /dɪˈspaɪt/. Dù cho có như thế nào đi nữa, bất chấp.

Hình minh hoạ "Mặc cho" tiếng Anh là "Despite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Despite

Giới từ
/dɪˈspaɪt/

Ví dụ câu với Mặc cho / Despite

  1. 1

    Mặc cho trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.

    Despite the rain, we still went out.

  2. 2

    Cô ấy thành công mặc cho mọi khó khăn.

    She succeeded despite all the difficulties.

Ghi chú dùng từ Mặc cho

Mặc cho là giới từ thể hiện sự bất chấp, tương tự như 'although', 'even though'. Các từ liên quan: 'although' (mặc dù), 'nevertheless' (tuy nhiên), 'regardless of' (bất kể).

Video minh hoạ Mặc cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặc cho

Câu hỏi thường gặp về "Mặc cho"

Mặc cho tiếng Anh là gì?

Mặc cho tiếng Anh là "Despite" (giới từ), nghĩa là: Dù cho có như thế nào đi nữa, bất chấp.

"Despite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Despite" nghĩa tiếng Việt là "Mặc cho". Mặc cho là giới từ thể hiện sự bất chấp, tương tự như 'although', 'even though'.

Phát âm "Despite" như thế nào?

"Despite" có phiên âm IPA /dɪˈspaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Despite"?

Despite the rain, we still went out. — Mặc cho trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.