Tiếng Việt
Mặc kệ bạn tiếng Anh là gì?
mặc kệ bạn tiếng Anh là leave you to it /liːv juː tuː ɪt/. Bỏ qua hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave you to it
Ví dụ câu với mặc kệ bạn / leave you to it
- 1
Tôi đã mặc kệ bạn và tiếp tục công việc của mình.
I left you to it and continued with my work.
- 2
Cô ấy mặc kệ những lời chỉ trích và làm theo ý mình.
She left the criticism to it and did what she wanted.
Ghi chú dùng từ mặc kệ bạn
Thành ngữ này dùng để diễn đạt việc không can thiệp hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: ignore (bỏ qua), neglect (bơ), detachment (sự thờ ơ).
Video minh hoạ mặc kệ bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặc kệ bạn
Câu hỏi thường gặp về "mặc kệ bạn"
Mặc kệ bạn tiếng Anh là gì?
Mặc kệ bạn tiếng Anh là "leave you to it" (cụm từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
"leave you to it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave you to it" nghĩa tiếng Việt là "mặc kệ bạn". Thành ngữ này dùng để diễn đạt việc không can thiệp hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "leave you to it" như thế nào?
"leave you to it" có phiên âm IPA /liːv juː tuː ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave you to it"?
I left you to it and continued with my work. — Tôi đã mặc kệ bạn và tiếp tục công việc của mình.