Tiếng Việt
Mắc sai phạm tiếng Anh là gì?
Mắc sai phạm tiếng Anh là Commit an offense /kəˈmɪt ən əˈfɛns/. Phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật, quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commit an offense
Ví dụ câu với Mắc sai phạm / Commit an offense
- 1
Anh ấy đã mắc sai phạm trong việc nộp thuế.
He committed an offense by evading taxes.
- 2
Chúng ta cần tránh mắc sai phạm trong quá trình làm việc.
We need to avoid committing an offense during the project.
Ghi chú dùng từ Mắc sai phạm
Mắc sai phạm là hành động vi phạm pháp luật hoặc quy định. Các từ liên quan gồm có 'vi phạm' (violation), 'phạm tội' (commit a crime), 'trách nhiệm' (responsibility).
Video minh hoạ Mắc sai phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắc sai phạm
Câu hỏi thường gặp về "Mắc sai phạm"
Mắc sai phạm tiếng Anh là gì?
Mắc sai phạm tiếng Anh là "Commit an offense" (động từ), nghĩa là: Phạm lỗi hoặc vi phạm pháp luật, quy định.
"Commit an offense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commit an offense" nghĩa tiếng Việt là "Mắc sai phạm". Mắc sai phạm là hành động vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Phát âm "Commit an offense" như thế nào?
"Commit an offense" có phiên âm IPA /kəˈmɪt ən əˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commit an offense"?
He committed an offense by evading taxes. — Anh ấy đã mắc sai phạm trong việc nộp thuế.