The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỗ công tiếng Anh là gì?

hỗ công tiếng Anh là Mutual offense /ˈmjuːtjʊəl əˈfɛns/. Hành động gây tổn thương lẫn nhau giữa hai bên trong một mối quan hệ hoặc tranh chấp.

Hình minh hoạ "hỗ công" tiếng Anh là "Mutual offense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mutual offense

Cụm từ
/ˈmjuːtjʊəl əˈfɛns/

Ví dụ câu với hỗ công / Mutual offense

  1. 1

    Hai bên đều có lỗi trong vụ tranh cãi này, đều gây ra hỗ công.

    Both parties are at fault in this dispute, engaging in mutual offense.

  2. 2

    Họ cần giải quyết xung đột để tránh hỗ công kéo dài.

    They need to resolve the conflict to prevent prolonged mutual offense.

Ghi chú dùng từ hỗ công

Hỗ công là tình trạng hai bên gây tổn thương hoặc xúc phạm lẫn nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'retaliation' (đáp trả), và 'reconciliation' (hoà giải).

Video minh hoạ hỗ công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hỗ công

Câu hỏi thường gặp về "hỗ công"

Hỗ công tiếng Anh là gì?

Hỗ công tiếng Anh là "Mutual offense" (cụm từ), nghĩa là: Hành động gây tổn thương lẫn nhau giữa hai bên trong một mối quan hệ hoặc tranh chấp.

"Mutual offense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mutual offense" nghĩa tiếng Việt là "hỗ công". Hỗ công là tình trạng hai bên gây tổn thương hoặc xúc phạm lẫn nhau.

Phát âm "Mutual offense" như thế nào?

"Mutual offense" có phiên âm IPA /ˈmjuːtjʊəl əˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mutual offense"?

Both parties are at fault in this dispute, engaging in mutual offense. — Hai bên đều có lỗi trong vụ tranh cãi này, đều gây ra hỗ công.