Tiếng Việt
Mạch đổi điện tiếng Anh là gì?
mạch đổi điện tiếng Anh là inverter circuit /ɪnˈvɜːrtər ˈsɜːrkɪt/. Mạch điện dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều hoặc ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inverter circuit
Ví dụ câu với mạch đổi điện / inverter circuit
- 1
Inverter circuit được sử dụng trong hệ thống năng lượng mặt trời để chuyển đổi năng lượng.
The inverter circuit converts DC to AC in solar power systems.
- 2
Mạch đổi điện giúp điều chỉnh tần số của dòng điện trong các thiết bị điện tử.
The inverter circuit adjusts the frequency of the electrical current in electronic devices.
Ghi chú dùng từ mạch đổi điện
Mạch đổi điện là thiết bị chuyển đổi dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'DC' (dòng điện một chiều), 'AC' (dòng điện xoay chiều), và 'power conversion' (chuyển đổi năng lượng).
Video minh hoạ mạch đổi điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch đổi điện
Câu hỏi thường gặp về "mạch đổi điện"
Mạch đổi điện tiếng Anh là gì?
Mạch đổi điện tiếng Anh là "inverter circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch điện dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều hoặc ngược lại.
"inverter circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inverter circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch đổi điện". Mạch đổi điện là thiết bị chuyển đổi dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'DC' (dòng điện một chiều), 'AC' (dòng điện xoay chiều), và 'power conversion' (chuyển đổi năng lượng).
Phát âm "inverter circuit" như thế nào?
"inverter circuit" có phiên âm IPA /ɪnˈvɜːrtər ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inverter circuit"?
The inverter circuit converts DC to AC in solar power systems. — Inverter circuit được sử dụng trong hệ thống năng lượng mặt trời để chuyển đổi năng lượng.