Tiếng Việt
Mái che tiếng Anh là gì?
mái che tiếng Anh là canopy /ˈkænəpi/. Mái che là một cấu trúc hoặc vật dụng dùng để che phủ, bảo vệ khỏi nắng, mưa hoặc các yếu tố thời tiết khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canopy
Ví dụ câu với mái che / canopy
- 1
Chúng tôi đã dựng một mái che lớn để tránh nắng trong vườn.
We set up a large canopy to avoid the sun in the garden.
- 2
Mái che bằng vải giúp bảo vệ khỏi mưa khi dã ngoại.
The fabric canopy helps protect against rain during picnics.
Ghi chú dùng từ mái che
Mái che là một dạng cấu trúc che phủ, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan gồm 'tent' (lều), 'awning' (mái hiên), 'parasol' (ô dù).
Video minh hoạ mái che
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mái che
Câu hỏi thường gặp về "mái che"
Mái che tiếng Anh là gì?
Mái che tiếng Anh là "canopy" (danh từ), nghĩa là: Mái che là một cấu trúc hoặc vật dụng dùng để che phủ, bảo vệ khỏi nắng, mưa hoặc các yếu tố thời tiết khác.
"canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canopy" nghĩa tiếng Việt là "mái che". Mái che là một dạng cấu trúc che phủ, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.
Phát âm "canopy" như thế nào?
"canopy" có phiên âm IPA /ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canopy"?
We set up a large canopy to avoid the sun in the garden. — Chúng tôi đã dựng một mái che lớn để tránh nắng trong vườn.