The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mài cạnh tiếng Anh là gì?

Mài cạnh tiếng Anh là edge grinding /ɛdʒ ɡraɪndɪŋ/. Quá trình mài sắc hoặc làm mịn cạnh của vật thể để tăng độ sắc nét hoặc hoàn thiện.

Hình minh hoạ "Mài cạnh" tiếng Anh là "edge grinding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

edge grinding

Cụm từ
/ɛdʒ ɡraɪndɪŋ/

Ví dụ câu với Mài cạnh / edge grinding

  1. 1

    Anh ấy đang mài cạnh dao để cắt tốt hơn.

    He is grinding the edge of the knife to cut better.

  2. 2

    Công nhân mài cạnh lưỡi dao trong xưởng.

    The worker is grinding the edge of the blade in the workshop.

Ghi chú dùng từ Mài cạnh

Mài cạnh là quá trình làm sắc hoặc mịn cạnh của vật thể, thường dùng trong gia công kim loại hoặc dao kéo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sharpen' (mài sắc), 'hone' (mài mịn), 'polish' (đánh bóng).

Video minh hoạ Mài cạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mài cạnh

Câu hỏi thường gặp về "Mài cạnh"

Mài cạnh tiếng Anh là gì?

Mài cạnh tiếng Anh là "edge grinding" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình mài sắc hoặc làm mịn cạnh của vật thể để tăng độ sắc nét hoặc hoàn thiện.

"edge grinding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"edge grinding" nghĩa tiếng Việt là "Mài cạnh". Mài cạnh là quá trình làm sắc hoặc mịn cạnh của vật thể, thường dùng trong gia công kim loại hoặc dao kéo.

Phát âm "edge grinding" như thế nào?

"edge grinding" có phiên âm IPA /ɛdʒ ɡraɪndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "edge grinding"?

He is grinding the edge of the knife to cut better. — Anh ấy đang mài cạnh dao để cắt tốt hơn.