Tiếng Việt
Mài giũa tiếng Anh là gì?
Mài giũa tiếng Anh là hone /hoʊn/. Mài giũa là quá trình làm sắc nét hoặc mịn màng một vật thể, thường là dụng cụ hoặc kim loại, bằng cách cọ xát với vật liệu mài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hone
Ví dụ câu với Mài giũa / hone
- 1
Anh ấy cần mài giũa lưỡi dao để cắt tốt hơn.
He needs to hone his knife to cut better.
- 2
Việc mài giũa kỹ năng giúp bạn trở nên thành thạo hơn trong công việc.
Honing your skills makes you more proficient at your job.
Ghi chú dùng từ Mài giũa
Mài giũa liên quan đến việc làm sắc nét hoặc hoàn thiện. Các từ liên quan gồm 'sharpen' (làm sắc nét), 'polish' (đánh bóng), 'refine' (cải tiến).
Video minh hoạ Mài giũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mài giũa
Câu hỏi thường gặp về "Mài giũa"
Mài giũa tiếng Anh là gì?
Mài giũa tiếng Anh là "hone" (động từ), nghĩa là: Mài giũa là quá trình làm sắc nét hoặc mịn màng một vật thể, thường là dụng cụ hoặc kim loại, bằng cách cọ xát với vật liệu mài.
"hone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hone" nghĩa tiếng Việt là "Mài giũa". Mài giũa liên quan đến việc làm sắc nét hoặc hoàn thiện.
Phát âm "hone" như thế nào?
"hone" có phiên âm IPA /hoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hone"?
He needs to hone his knife to cut better. — Anh ấy cần mài giũa lưỡi dao để cắt tốt hơn.