Tiếng Việt
Sự gỉ tiếng Anh là gì?
sự gỉ tiếng Anh là rust /rʌst/. Kim loại bị oxi hóa tạo thành lớp gỉ, thường xuất hiện trên bề mặt sắt và thép khi tiếp xúc với không khí và độ ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rust
Ví dụ câu với sự gỉ / rust
- 1
Xe đạp của tôi bị gỉ sau một mùa mưa.
My bicycle rusted after a rainy season.
- 2
Bạn cần sơn lại để tránh rỉ sét.
You need to repaint it to prevent rust.
Ghi chú dùng từ sự gỉ
Gỉ là sự oxy hóa của kim loại, thường gặp trên sắt và thép. Các từ liên quan: oxidation (quá trình oxy hóa), corrosion (ăn mòn), metal (kim loại).
Video minh hoạ sự gỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gỉ
Câu hỏi thường gặp về "sự gỉ"
Sự gỉ tiếng Anh là gì?
Sự gỉ tiếng Anh là "rust" (danh từ), nghĩa là: Kim loại bị oxi hóa tạo thành lớp gỉ, thường xuất hiện trên bề mặt sắt và thép khi tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
"rust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rust" nghĩa tiếng Việt là "sự gỉ". Gỉ là sự oxy hóa của kim loại, thường gặp trên sắt và thép.
Phát âm "rust" như thế nào?
"rust" có phiên âm IPA /rʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rust"?
My bicycle rusted after a rainy season. — Xe đạp của tôi bị gỉ sau một mùa mưa.