Tiếng Việt
Mái kính tiếng Anh là gì?
Mái kính tiếng Anh là glass roof /ɡlæs ruːf/. Mái kính là mái nhà được làm bằng kính để cho ánh sáng tự nhiên đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glass roof
Ví dụ câu với Mái kính / glass roof
- 1
Chúng tôi đã xây dựng mái kính để tận dụng ánh sáng mặt trời trong phòng khách.
We built a glass roof to maximize sunlight in the living room.
- 2
Mái kính giúp không gian trở nên sáng sủa hơn và thoáng đãng hơn.
The glass roof makes the space brighter and more airy.
Ghi chú dùng từ Mái kính
Mái kính là loại mái dùng kính để lấy ánh sáng tự nhiên. Các từ liên quan: 'kính' (glass), 'mái nhà' (roof), 'thiết kế kiến trúc' (architectural design).
Video minh hoạ Mái kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái kính
Câu hỏi thường gặp về "Mái kính"
Mái kính tiếng Anh là gì?
Mái kính tiếng Anh là "glass roof" (danh từ), nghĩa là: Mái kính là mái nhà được làm bằng kính để cho ánh sáng tự nhiên đi qua.
"glass roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glass roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái kính". Mái kính là loại mái dùng kính để lấy ánh sáng tự nhiên.
Phát âm "glass roof" như thế nào?
"glass roof" có phiên âm IPA /ɡlæs ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glass roof"?
We built a glass roof to maximize sunlight in the living room. — Chúng tôi đã xây dựng mái kính để tận dụng ánh sáng mặt trời trong phòng khách.