Tiếng Việt
Mai mái tiếng Anh là gì?
Mai mái tiếng Anh là Faded /ˈfeɪdɪd/. Màu sắc hoặc hình ảnh đã mất đi độ tươi sáng, trở nên mờ nhạt hoặc phai màu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faded
Ví dụ câu với Mai mái / Faded
- 1
Chiếc áo sơ mi của anh ấy đã bị phai màu sau nhiều lần giặt.
His shirt faded after many washes.
- 2
Bức tranh cũ đã phai màu theo thời gian.
The old painting faded over time.
Ghi chú dùng từ Mai mái
Từ này mô tả trạng thái của màu sắc hoặc hình ảnh bị mất đi độ sáng ban đầu. Các từ liên quan gồm 'bleached' (tẩy trắng), 'discolored' (bị biến màu), và 'dull' (xỉn màu).
Video minh hoạ Mai mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mai mái
Câu hỏi thường gặp về "Mai mái"
Mai mái tiếng Anh là gì?
Mai mái tiếng Anh là "Faded" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc hoặc hình ảnh đã mất đi độ tươi sáng, trở nên mờ nhạt hoặc phai màu.
"Faded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faded" nghĩa tiếng Việt là "Mai mái". Từ này mô tả trạng thái của màu sắc hoặc hình ảnh bị mất đi độ sáng ban đầu.
Phát âm "Faded" như thế nào?
"Faded" có phiên âm IPA /ˈfeɪdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faded"?
His shirt faded after many washes. — Chiếc áo sơ mi của anh ấy đã bị phai màu sau nhiều lần giặt.