The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái ngói tiếng Anh là gì?

mái ngói tiếng Anh là tile roof /taɪl ruːf/. Mái nhà lợp bằng ngói, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Hình minh hoạ "mái ngói" tiếng Anh là "tile roof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tile roof

Danh từ
/taɪl ruːf/

Ví dụ câu với mái ngói / tile roof

  1. 1

    Ngôi nhà cổ có mái ngói đỏ tươi.

    The old house has a bright red tile roof.

  2. 2

    Chúng tôi sửa lại mái ngói để chống thấm.

    We repaired the tile roof to prevent leaks.

Ghi chú dùng từ mái ngói

Mái ngói là loại mái phổ biến trong kiến trúc Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngói đất nung' (clay tile) và 'kiến trúc truyền thống' (traditional architecture).

Video minh hoạ mái ngói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mái ngói

Câu hỏi thường gặp về "mái ngói"

Mái ngói tiếng Anh là gì?

Mái ngói tiếng Anh là "tile roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà lợp bằng ngói, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

"tile roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tile roof" nghĩa tiếng Việt là "mái ngói". Mái ngói là loại mái phổ biến trong kiến trúc Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ngói đất nung' (clay tile) và 'kiến trúc truyền thống' (traditional architecture).

Phát âm "tile roof" như thế nào?

"tile roof" có phiên âm IPA /taɪl ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tile roof"?

The old house has a bright red tile roof. — Ngôi nhà cổ có mái ngói đỏ tươi.