The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái nhà tiếng Anh là gì?

Mái nhà tiếng Anh là house roof /haʊs ruːf/. Mái nhà là phần trên cùng của một ngôi nhà, che chắn và bảo vệ khỏi thời tiết.

Hình minh hoạ "Mái nhà" tiếng Anh là "house roof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house roof

Danh từ
/haʊs ruːf/

Ví dụ câu với Mái nhà / house roof

  1. 1

    The house roof was damaged by the storm.

    Mái nhà bị hư hỏng do cơn bão.

  2. 2

    They are repairing the roof of their house.

    Họ đang sửa mái nhà của mình.

Ghi chú dùng từ Mái nhà

Mái nhà là phần trên cùng của nhà, liên quan đến cấu trúc mái, gác mái, và hệ thống thoát nước mái.

Video minh hoạ Mái nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái nhà

Câu hỏi thường gặp về "Mái nhà"

Mái nhà tiếng Anh là gì?

Mái nhà tiếng Anh là "house roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà là phần trên cùng của một ngôi nhà, che chắn và bảo vệ khỏi thời tiết.

"house roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái nhà". Mái nhà là phần trên cùng của nhà, liên quan đến cấu trúc mái, gác mái, và hệ thống thoát nước mái.

Phát âm "house roof" như thế nào?

"house roof" có phiên âm IPA /haʊs ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house roof"?

Mái nhà bị hư hỏng do cơn bão. — The house roof was damaged by the storm.