Tiếng Việt
Mái vòm tiếng Anh là gì?
Mái vòm tiếng Anh là dome roof /doʊm ruːf/. Mái vòm là kiểu mái có hình dạng bán cầu hoặc hình vòng cung, thường dùng trong kiến trúc để tạo ra không gian rộng và thoáng đãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dome roof
Ví dụ câu với Mái vòm / dome roof
- 1
Ngôi nhà có mái vòm mang phong cách cổ điển.
The house with a dome roof has a classic style.
- 2
Chùa có mái vòm lớn ở trung tâm.
The temple features a large dome roof in the center.
Ghi chú dùng từ Mái vòm
Mái vòm là một loại mái kiến trúc hình vòng cung, thường thấy trong các công trình cổ điển hoặc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'dome' (vòm), 'arch' (cổng vòm), 'cupola' (đỉnh mái vòm).
Video minh hoạ Mái vòm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái vòm
Câu hỏi thường gặp về "Mái vòm"
Mái vòm tiếng Anh là gì?
Mái vòm tiếng Anh là "dome roof" (danh từ), nghĩa là: Mái vòm là kiểu mái có hình dạng bán cầu hoặc hình vòng cung, thường dùng trong kiến trúc để tạo ra không gian rộng và thoáng đãng.
"dome roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dome roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái vòm". Mái vòm là một loại mái kiến trúc hình vòng cung, thường thấy trong các công trình cổ điển hoặc tôn giáo.
Phát âm "dome roof" như thế nào?
"dome roof" có phiên âm IPA /doʊm ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dome roof"?
The house with a dome roof has a classic style. — Ngôi nhà có mái vòm mang phong cách cổ điển.