The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn hình điện thoại tiếng Anh là gì?

màn hình điện thoại tiếng Anh là phone screen /foʊn skrin/. Màn hình điện thoại là phần hiển thị của điện thoại di động, cho phép người dùng xem hình ảnh, video và tương tác với các ứng dụng.

Hình minh hoạ "màn hình điện thoại" tiếng Anh là "phone screen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phone screen

Danh từ
/foʊn skrin/

Ví dụ câu với màn hình điện thoại / phone screen

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới với màn hình lớn hơn.

    I bought a new phone with a bigger screen.

  2. 2

    Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ sau khi rơi.

    My phone screen broke after I dropped it.

Ghi chú dùng từ màn hình điện thoại

Màn hình điện thoại là phần hiển thị chính của điện thoại di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'touchscreen' (màn hình cảm ứng), 'display' (màn hình), và 'resolution' (độ phân giải).

Video minh hoạ màn hình điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màn hình điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "màn hình điện thoại"

Màn hình điện thoại tiếng Anh là gì?

Màn hình điện thoại tiếng Anh là "phone screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình điện thoại là phần hiển thị của điện thoại di động, cho phép người dùng xem hình ảnh, video và tương tác với các ứng dụng.

"phone screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phone screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình điện thoại". Màn hình điện thoại là phần hiển thị chính của điện thoại di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'touchscreen' (màn hình cảm ứng), 'display' (màn hình), và 'resolution' (độ phân giải).

Phát âm "phone screen" như thế nào?

"phone screen" có phiên âm IPA /foʊn skrin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phone screen"?

I bought a new phone with a bigger screen. — Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới với màn hình lớn hơn.