Tiếng Việt
Cửa lưới tiếng Anh là gì?
Cửa lưới tiếng Anh là screen door /skriːn dɔːr/. Cửa lưới là loại cửa có khung và lưới để ngăn côn trùng hoặc bụi bẩn vào trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screen door
Ví dụ câu với Cửa lưới / screen door
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt một cửa lưới mới để ngăn muỗi vào nhà.
We installed a new screen door to keep mosquitoes out.
- 2
Cửa lưới giúp thông gió mà không cho côn trùng vào trong nhà.
The screen door allows ventilation without letting insects in.
Ghi chú dùng từ Cửa lưới
Cửa lưới là loại cửa dùng lưới để ngăn côn trùng, giúp thông gió. Các từ liên quan: 'door' (cửa), 'mesh' (lưới), 'insect' (côn trùng).
Video minh hoạ Cửa lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa lưới
Câu hỏi thường gặp về "Cửa lưới"
Cửa lưới tiếng Anh là gì?
Cửa lưới tiếng Anh là "screen door" (danh từ), nghĩa là: Cửa lưới là loại cửa có khung và lưới để ngăn côn trùng hoặc bụi bẩn vào trong nhà.
"screen door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screen door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa lưới". Cửa lưới là loại cửa dùng lưới để ngăn côn trùng, giúp thông gió.
Phát âm "screen door" như thế nào?
"screen door" có phiên âm IPA /skriːn dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screen door"?
We installed a new screen door to keep mosquitoes out. — Chúng tôi đã lắp đặt một cửa lưới mới để ngăn muỗi vào nhà.