Tiếng Việt
Mạn thuyền tiếng Anh là gì?
mạn thuyền tiếng Anh là Side of the boat /saɪd əv ðə boʊt/. Bên hông của chiếc thuyền, thường dùng để chỉ phần bên ngoài của tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Side of the boat
Ví dụ câu với mạn thuyền / Side of the boat
- 1
The mạn thuyền was damaged during the storm.
Phần mạn thuyền bị hư hỏng trong cơn bão.
- 2
He sat on the mạn thuyền, enjoying the breeze.
Anh ấy ngồi trên mạn thuyền, thưởng thức làn gió.
Ghi chú dùng từ mạn thuyền
Mạn thuyền là phần bên ngoài của tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'bến tàu' (dock), 'buồm' (sail), và 'tàu' (ship).
Video minh hoạ mạn thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạn thuyền
Câu hỏi thường gặp về "mạn thuyền"
Mạn thuyền tiếng Anh là gì?
Mạn thuyền tiếng Anh là "Side of the boat" (danh từ), nghĩa là: Bên hông của chiếc thuyền, thường dùng để chỉ phần bên ngoài của tàu.
"Side of the boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Side of the boat" nghĩa tiếng Việt là "mạn thuyền". Mạn thuyền là phần bên ngoài của tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'bến tàu' (dock), 'buồm' (sail), và 'tàu' (ship).
Phát âm "Side of the boat" như thế nào?
"Side of the boat" có phiên âm IPA /saɪd əv ðə boʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Side of the boat"?
Phần mạn thuyền bị hư hỏng trong cơn bão. — The mạn thuyền was damaged during the storm.