The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng bụng tiếng Anh là gì?

màng bụng tiếng Anh là Peritoneum /ˌpɛrɪtəˈniːəm/. Màng bụng là lớp màng mỏng bao phủ các cơ quan trong khoang bụng, giúp giữ chúng cố định và bảo vệ khỏi tổn thương.

Hình minh hoạ "màng bụng" tiếng Anh là "Peritoneum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Peritoneum

Danh từ
/ˌpɛrɪtəˈniːəm/

Ví dụ câu với màng bụng / Peritoneum

  1. 1

    Bác sĩ đã kiểm tra màng bụng của bệnh nhân để xác định nguyên nhân đau.

    The doctor examined the peritoneum of the patient to determine the cause of the pain.

  2. 2

    Viêm màng bụng có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và cần điều trị kịp thời.

    Peritonitis can cause serious symptoms and requires prompt treatment.

Ghi chú dùng từ màng bụng

Màng bụng là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'abdomen' (bụng), 'organ' (cơ quan), và 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ màng bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màng bụng

Câu hỏi thường gặp về "màng bụng"

Màng bụng tiếng Anh là gì?

Màng bụng tiếng Anh là "Peritoneum" (danh từ), nghĩa là: Màng bụng là lớp màng mỏng bao phủ các cơ quan trong khoang bụng, giúp giữ chúng cố định và bảo vệ khỏi tổn thương.

"Peritoneum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Peritoneum" nghĩa tiếng Việt là "màng bụng". Màng bụng là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'abdomen' (bụng), 'organ' (cơ quan), và 'infection' (nhiễm trùng).

Phát âm "Peritoneum" như thế nào?

"Peritoneum" có phiên âm IPA /ˌpɛrɪtəˈniːəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Peritoneum"?

The doctor examined the peritoneum of the patient to determine the cause of the pain. — Bác sĩ đã kiểm tra màng bụng của bệnh nhân để xác định nguyên nhân đau.