Tiếng Việt
Màng lọc tiếng Anh là gì?
Màng lọc tiếng Anh là Filter membrane /ˈfɪltər ˈmɛmˌbreɪn/. Màng dùng để lọc các chất trong quá trình xử lý nước hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filter membrane
Ví dụ câu với Màng lọc / Filter membrane
- 1
The filter membrane removes impurities from water.
Màng lọc này loại bỏ tạp chất trong nước.
- 2
He replaced the filter membrane in the water purifier.
Anh ấy đã thay màng lọc trong máy lọc nước.
Ghi chú dùng từ Màng lọc
Màng lọc là một loại vật liệu hoặc cấu trúc cho phép một số chất đi qua trong khi giữ lại các chất khác. Các thuật ngữ liên quan: 'membrane' (màng), 'filtration' (lọc), 'purification' (làm sạch).
Video minh hoạ Màng lọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màng lọc
Câu hỏi thường gặp về "Màng lọc"
Màng lọc tiếng Anh là gì?
Màng lọc tiếng Anh là "Filter membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng dùng để lọc các chất trong quá trình xử lý nước hoặc khí.
"Filter membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filter membrane" nghĩa tiếng Việt là "Màng lọc". Màng lọc là một loại vật liệu hoặc cấu trúc cho phép một số chất đi qua trong khi giữ lại các chất khác.
Phát âm "Filter membrane" như thế nào?
"Filter membrane" có phiên âm IPA /ˈfɪltər ˈmɛmˌbreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filter membrane"?
Màng lọc này loại bỏ tạp chất trong nước. — The filter membrane removes impurities from water.