The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gửi tin nhắn tiếng Anh là gì?

gửi tin nhắn tiếng Anh là send a message /sɛnd ə ˈmɛsɪʤ/. Gửi nội dung tin nhắn qua điện thoại hoặc máy tính để liên lạc.

Hình minh hoạ "gửi tin nhắn" tiếng Anh là "send a message"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

send a message

Động từ
/sɛnd ə ˈmɛsɪʤ/

Ví dụ câu với gửi tin nhắn / send a message

  1. 1

    Tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn sau khi về nhà.

    I will send a message to you after I get home.

  2. 2

    Bạn có thể gửi tin nhắn qua ứng dụng này.

    You can send a message through this app.

Ghi chú dùng từ gửi tin nhắn

Gửi tin nhắn là hành động truyền đạt thông tin qua điện thoại hoặc máy tính. Các từ liên quan: 'nhắn tin' (send a text), 'gửi email' (send an email), 'truyền đạt' (convey).

Video minh hoạ gửi tin nhắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gửi tin nhắn

Câu hỏi thường gặp về "gửi tin nhắn"

Gửi tin nhắn tiếng Anh là gì?

Gửi tin nhắn tiếng Anh là "send a message" (động từ), nghĩa là: Gửi nội dung tin nhắn qua điện thoại hoặc máy tính để liên lạc.

"send a message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"send a message" nghĩa tiếng Việt là "gửi tin nhắn". Gửi tin nhắn là hành động truyền đạt thông tin qua điện thoại hoặc máy tính.

Phát âm "send a message" như thế nào?

"send a message" có phiên âm IPA /sɛnd ə ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "send a message"?

I will send a message to you after I get home. — Tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn sau khi về nhà.