The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạng mỡ tiếng Anh là gì?

mạng mỡ tiếng Anh là Omentum /oʊˈmɛntəm/. Mạng mỡ là lớp mỡ nằm trong khoang bụng, bao phủ các tạng nội tạng để bảo vệ và giữ ấm.

Hình minh hoạ "mạng mỡ" tiếng Anh là "Omentum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Omentum

Danh từ
/oʊˈmɛntəm/

Ví dụ câu với mạng mỡ / Omentum

  1. 1

    Mạng mỡ giúp bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng khỏi tổn thương.

    The omentum helps protect the internal organs from injury.

  2. 2

    Chức năng của mạng mỡ còn liên quan đến việc lưu trữ năng lượng dưới dạng mỡ.

    The omentum also functions in storing energy as fat.

Ghi chú dùng từ mạng mỡ

Mạng mỡ là một phần của hệ tiêu hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'peritoneum' (màng bụng) và 'viscera' (các tạng nội tạng).

Video minh hoạ mạng mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạng mỡ

Câu hỏi thường gặp về "mạng mỡ"

Mạng mỡ tiếng Anh là gì?

Mạng mỡ tiếng Anh là "Omentum" (danh từ), nghĩa là: Mạng mỡ là lớp mỡ nằm trong khoang bụng, bao phủ các tạng nội tạng để bảo vệ và giữ ấm.

"Omentum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Omentum" nghĩa tiếng Việt là "mạng mỡ". Mạng mỡ là một phần của hệ tiêu hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'peritoneum' (màng bụng) và 'viscera' (các tạng nội tạng).

Phát âm "Omentum" như thế nào?

"Omentum" có phiên âm IPA /oʊˈmɛntəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Omentum"?

The omentum helps protect the internal organs from injury. — Mạng mỡ giúp bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng khỏi tổn thương.