The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng nhầy tiếng Anh là gì?

màng nhầy tiếng Anh là Mucous membrane /mjuːkəs ˈmɛmbræn/. Màng nhầy là lớp mô mỏng phủ trên bề mặt các cơ quan trong cơ thể, giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm cho các mô.

Hình minh hoạ "màng nhầy" tiếng Anh là "Mucous membrane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mucous membrane

Danh từ
/mjuːkəs ˈmɛmbræn/

Ví dụ câu với màng nhầy / Mucous membrane

  1. 1

    Màng nhầy trong mũi giúp ngăn chặn bụi và vi khuẩn xâm nhập.

    The mucous membrane in the nose helps block dust and bacteria.

  2. 2

    Viêm màng nhầy có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như đau và sưng tấy.

    Inflammation of the mucous membrane can cause discomfort such as pain and swelling.

Ghi chú dùng từ màng nhầy

Màng nhầy là lớp bảo vệ trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'mucus' (dịch nhầy), 'epithelium' (lớp biểu mô), và 'respiratory system' (hệ hô hấp).

Video minh hoạ màng nhầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màng nhầy

Câu hỏi thường gặp về "màng nhầy"

Màng nhầy tiếng Anh là gì?

Màng nhầy tiếng Anh là "Mucous membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng nhầy là lớp mô mỏng phủ trên bề mặt các cơ quan trong cơ thể, giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm cho các mô.

"Mucous membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mucous membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng nhầy". Màng nhầy là lớp bảo vệ trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'mucus' (dịch nhầy), 'epithelium' (lớp biểu mô), và 'respiratory system' (hệ hô hấp).

Phát âm "Mucous membrane" như thế nào?

"Mucous membrane" có phiên âm IPA /mjuːkəs ˈmɛmbræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mucous membrane"?

The mucous membrane in the nose helps block dust and bacteria. — Màng nhầy trong mũi giúp ngăn chặn bụi và vi khuẩn xâm nhập.