Tiếng Việt
Màng thóp tiếng Anh là gì?
màng thóp tiếng Anh là Fontanel membrane /ˈfɒntənɛl ˈmɛmbræn/. Màng mềm trên đầu trẻ sơ sinh, nơi chưa khâu xương sọ lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fontanel membrane
Ví dụ câu với màng thóp / Fontanel membrane
- 1
The baby's fontanel is still soft and slightly raised.
Màng thóp của bé vẫn còn mềm và hơi nhô lên.
- 2
Doctors check the fontanel to assess the baby's hydration and health.
Bác sĩ kiểm tra màng thóp để đánh giá tình trạng hydrat hóa và sức khỏe của bé.
Ghi chú dùng từ màng thóp
Màng thóp là phần mềm trên đầu trẻ sơ sinh, giúp xương sọ dễ dàng phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cranial sutures' (đường khâu sọ), 'fontanel closure' (khâu lại màng thóp), và 'neonatal skull' (xương sọ sơ sinh).
Video minh hoạ màng thóp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng thóp
Câu hỏi thường gặp về "màng thóp"
Màng thóp tiếng Anh là gì?
Màng thóp tiếng Anh là "Fontanel membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng mềm trên đầu trẻ sơ sinh, nơi chưa khâu xương sọ lại với nhau.
"Fontanel membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fontanel membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng thóp". Màng thóp là phần mềm trên đầu trẻ sơ sinh, giúp xương sọ dễ dàng phát triển.
Phát âm "Fontanel membrane" như thế nào?
"Fontanel membrane" có phiên âm IPA /ˈfɒntənɛl ˈmɛmbræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fontanel membrane"?
Màng thóp của bé vẫn còn mềm và hơi nhô lên. — The baby's fontanel is still soft and slightly raised.