Tiếng Việt
Trí mạng tiếng Anh là gì?
trí mạng tiếng Anh là life-threatening /ˈlaɪf ˌθrɛtnɪŋ/. Gây nguy hiểm đến tính mạng, đe dọa tính mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life-threatening
Ví dụ câu với trí mạng / life-threatening
- 1
Chấn thương đó rất nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng.
That injury is very serious and life-threatening.
- 2
Bệnh này cần điều trị cấp tốc vì tính mạng người bệnh đang bị đe dọa.
This disease requires urgent treatment because the patient's life is at risk.
Ghi chú dùng từ trí mạng
Từ này mô tả tình trạng nguy hiểm đến tính mạng. Các từ liên quan gồm 'dangerous' (nguy hiểm), 'urgent' (khẩn cấp), 'critical' (nghiêm trọng).
Video minh hoạ trí mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trí mạng
Câu hỏi thường gặp về "trí mạng"
Trí mạng tiếng Anh là gì?
Trí mạng tiếng Anh là "life-threatening" (tính từ), nghĩa là: Gây nguy hiểm đến tính mạng, đe dọa tính mạng.
"life-threatening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life-threatening" nghĩa tiếng Việt là "trí mạng". Từ này mô tả tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
Phát âm "life-threatening" như thế nào?
"life-threatening" có phiên âm IPA /ˈlaɪf ˌθrɛtnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life-threatening"?
That injury is very serious and life-threatening. — Chấn thương đó rất nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng.