The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh là gì?

mệnh đề quan hệ tiếng Anh là Relative clause /ˈrɛlətɪv klɔːz/. Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề dùng để mô tả hoặc xác định danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.

Hình minh hoạ "mệnh đề quan hệ" tiếng Anh là "Relative clause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relative clause

Danh từ
/ˈrɛlətɪv klɔːz/

Ví dụ câu với mệnh đề quan hệ / Relative clause

  1. 1

    The book that I bought yesterday is very interesting.

    Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.

  2. 2

    She is the artist who painted this picture.

    Cô ấy là họa sĩ đã vẽ bức tranh này.

Ghi chú dùng từ mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ. Các từ quan hệ phổ biến gồm 'who', 'whom', 'whose', 'which', 'that'.

Video minh hoạ mệnh đề quan hệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mệnh đề quan hệ

Câu hỏi thường gặp về "mệnh đề quan hệ"

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh là gì?

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh là "Relative clause" (danh từ), nghĩa là: Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề dùng để mô tả hoặc xác định danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.

"Relative clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relative clause" nghĩa tiếng Việt là "mệnh đề quan hệ". Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ.

Phát âm "Relative clause" như thế nào?

"Relative clause" có phiên âm IPA /ˈrɛlətɪv klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relative clause"?

Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị. — The book that I bought yesterday is very interesting.