The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt bằng căn hộ tiếng Anh là gì?

Mặt bằng căn hộ tiếng Anh là apartment layout /əˈpɑːrtmənt ˈleɪaʊt/. Bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện cách bố trí các phòng trong căn hộ.

Hình minh hoạ "Mặt bằng căn hộ" tiếng Anh là "apartment layout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apartment layout

Danh từ
/əˈpɑːrtmənt ˈleɪaʊt/

Ví dụ câu với Mặt bằng căn hộ / apartment layout

  1. 1

    Bản vẽ mặt bằng căn hộ giúp tôi hình dung rõ hơn về không gian sống.

    The apartment layout helped me visualize the living space better.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem xét nhiều mặt bằng căn hộ trước khi chọn nơi ở mới.

    We reviewed several apartment layouts before choosing our new place.

Ghi chú dùng từ Mặt bằng căn hộ

Mặt bằng căn hộ là sơ đồ thể hiện cách bố trí các phòng trong căn hộ. Các từ liên quan: 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'interior design' (thiết kế nội thất), 'space planning' (lập kế hoạch không gian).

Video minh hoạ Mặt bằng căn hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặt bằng căn hộ

Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng căn hộ"

Mặt bằng căn hộ tiếng Anh là gì?

Mặt bằng căn hộ tiếng Anh là "apartment layout" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện cách bố trí các phòng trong căn hộ.

"apartment layout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apartment layout" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng căn hộ". Mặt bằng căn hộ là sơ đồ thể hiện cách bố trí các phòng trong căn hộ.

Phát âm "apartment layout" như thế nào?

"apartment layout" có phiên âm IPA /əˈpɑːrtmənt ˈleɪaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apartment layout"?

The apartment layout helped me visualize the living space better. — Bản vẽ mặt bằng căn hộ giúp tôi hình dung rõ hơn về không gian sống.