Tiếng Việt
Mặt bằng giá tiếng Anh là gì?
Mặt bằng giá tiếng Anh là Price level /praɪs ˈlɛvl/. Mức giá chung trong một thị trường hoặc nền kinh tế tại một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price level
Ví dụ câu với Mặt bằng giá / Price level
- 1
The price level has increased significantly this year.
Mức giá đã tăng đáng kể trong năm nay.
- 2
Inflation causes the price level to rise over time.
Lạm phát khiến mức giá tăng theo thời gian.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng giá
Mặt bằng giá đề cập đến mức giá trung bình hoặc chung trong một nền kinh tế hoặc thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'Inflation' (lạm phát), 'Price index' (chỉ số giá), 'Cost of living' (chi phí sinh hoạt).
Video minh hoạ Mặt bằng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng giá
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng giá"
Mặt bằng giá tiếng Anh là gì?
Mặt bằng giá tiếng Anh là "Price level" (danh từ), nghĩa là: Mức giá chung trong một thị trường hoặc nền kinh tế tại một thời điểm nhất định.
"Price level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price level" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng giá". Mặt bằng giá đề cập đến mức giá trung bình hoặc chung trong một nền kinh tế hoặc thị trường.
Phát âm "Price level" như thế nào?
"Price level" có phiên âm IPA /praɪs ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price level"?
Mức giá đã tăng đáng kể trong năm nay. — The price level has increased significantly this year.