Tiếng Việt
Mặt bằng mái tiếng Anh là gì?
Mặt bằng mái tiếng Anh là roof plan /ruːf plæn/. Bản vẽ thể hiện bố trí của mái nhà trong một dự án kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof plan
Ví dụ câu với Mặt bằng mái / roof plan
- 1
Kỹ sư đã xem xét kỹ lưỡng mặt bằng mái để đảm bảo khả năng thoát nước.
The engineer carefully examined the roof plan to ensure proper drainage.
- 2
Mặt bằng mái mới giúp cải thiện khả năng chống thấm của ngôi nhà.
The new roof plan improves the house's waterproofing capability.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng mái
Mặt bằng mái là bản vẽ thể hiện cấu trúc mái của một công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'bản vẽ kiến trúc' (architectural drawing), 'kết cấu mái' (roof structure), 'thoát nước' (drainage).
Video minh hoạ Mặt bằng mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng mái
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng mái"
Mặt bằng mái tiếng Anh là gì?
Mặt bằng mái tiếng Anh là "roof plan" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện bố trí của mái nhà trong một dự án kiến trúc.
"roof plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof plan" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng mái". Mặt bằng mái là bản vẽ thể hiện cấu trúc mái của một công trình.
Phát âm "roof plan" như thế nào?
"roof plan" có phiên âm IPA /ruːf plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof plan"?
The engineer carefully examined the roof plan to ensure proper drainage. — Kỹ sư đã xem xét kỹ lưỡng mặt bằng mái để đảm bảo khả năng thoát nước.