Tiếng Việt
Mặt hiển thị tinh thể lỏng tiếng Anh là gì?
Mặt hiển thị tinh thể lỏng tiếng Anh là LCD display /ɛl-siː-diː ˈdɪspleɪ/. Màn hình hiển thị sử dụng công nghệ tinh thể lỏng để hiển thị hình ảnh và thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
LCD display
Ví dụ câu với Mặt hiển thị tinh thể lỏng / LCD display
- 1
Màn hình LCD thường được sử dụng trong điện thoại di động và máy tính.
The LCD display on my phone is very clear.
- 2
Bạn có thể xem video trên màn hình LCD của máy tính xách tay.
I watched a movie on the LCD display of my laptop.
Ghi chú dùng từ Mặt hiển thị tinh thể lỏng
LCD là viết tắt của 'Liquid Crystal Display', dùng để chỉ loại màn hình tinh thể lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'OLED' (màn hình hữu cơ phát quang), 'LED' (điốt phát sáng), và 'display technology' (công nghệ hiển thị).
Video minh hoạ Mặt hiển thị tinh thể lỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt hiển thị tinh thể lỏng
Câu hỏi thường gặp về "Mặt hiển thị tinh thể lỏng"
Mặt hiển thị tinh thể lỏng tiếng Anh là gì?
Mặt hiển thị tinh thể lỏng tiếng Anh là "LCD display" (danh từ), nghĩa là: Màn hình hiển thị sử dụng công nghệ tinh thể lỏng để hiển thị hình ảnh và thông tin.
"LCD display" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"LCD display" nghĩa tiếng Việt là "Mặt hiển thị tinh thể lỏng". LCD là viết tắt của 'Liquid Crystal Display', dùng để chỉ loại màn hình tinh thể lỏng.
Phát âm "LCD display" như thế nào?
"LCD display" có phiên âm IPA /ɛl-siː-diː ˈdɪspleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "LCD display"?
The LCD display on my phone is very clear. — Màn hình LCD thường được sử dụng trong điện thoại di động và máy tính.