Tiếng Việt
Mất kiểm soát tiếng Anh là gì?
mất kiểm soát tiếng Anh là out of control /aʊt əv kənˈtrəʊl/. Không còn trong tầm kiểm soát, mất khả năng kiểm soát tình hình hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of control
Ví dụ câu với mất kiểm soát / out of control
- 1
Trận đấu đã trở nên mất kiểm soát khi các cầu thủ bắt đầu xô xát.
The game went out of control when the players started fighting.
- 2
Cô ấy cảm thấy mất kiểm soát trước áp lực công việc.
She felt out of control under the pressure of work.
Ghi chú dùng từ mất kiểm soát
Từ này mô tả trạng thái không thể kiểm soát được tình hình hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'chaos' (hỗn loạn), 'uncontrolled' (không kiểm soát được), 'chaotic' (hỗn loạn).
Video minh hoạ mất kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "mất kiểm soát"
Mất kiểm soát tiếng Anh là gì?
Mất kiểm soát tiếng Anh là "out of control" (tính từ), nghĩa là: Không còn trong tầm kiểm soát, mất khả năng kiểm soát tình hình hoặc hành động.
"out of control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of control" nghĩa tiếng Việt là "mất kiểm soát". Từ này mô tả trạng thái không thể kiểm soát được tình hình hoặc hành động.
Phát âm "out of control" như thế nào?
"out of control" có phiên âm IPA /aʊt əv kənˈtrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of control"?
The game went out of control when the players started fighting. — Trận đấu đã trở nên mất kiểm soát khi các cầu thủ bắt đầu xô xát.