The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt kính cận tiếng Anh là gì?

Mắt kính cận tiếng Anh là Nearsighted glasses /ˈnɪrsaɪtɪd ˈɡlæsɪz/. Kính đeo để chỉnh thị lực cận thị, giúp nhìn rõ các vật ở gần hơn.

Hình minh hoạ "Mắt kính cận" tiếng Anh là "Nearsighted glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nearsighted glasses

Danh từ
/ˈnɪrsaɪtɪd ˈɡlæsɪz/

Ví dụ câu với Mắt kính cận / Nearsighted glasses

  1. 1

    Tôi đeo mắt kính cận để đọc sách rõ hơn.

    I wear nearsighted glasses to read more clearly.

  2. 2

    Anh ấy mua một cặp mắt kính cận mới để làm việc hiệu quả hơn.

    He bought a new pair of nearsighted glasses to work more efficiently.

Ghi chú dùng từ Mắt kính cận

Mắt kính cận là loại kính giúp người cận thị nhìn rõ hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'mắt kính' (glasses), 'cận thị' (nearsightedness), 'đeo kính' (wear glasses).

Video minh hoạ Mắt kính cận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt kính cận

Câu hỏi thường gặp về "Mắt kính cận"

Mắt kính cận tiếng Anh là gì?

Mắt kính cận tiếng Anh là "Nearsighted glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính đeo để chỉnh thị lực cận thị, giúp nhìn rõ các vật ở gần hơn.

"Nearsighted glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nearsighted glasses" nghĩa tiếng Việt là "Mắt kính cận". Mắt kính cận là loại kính giúp người cận thị nhìn rõ hơn.

Phát âm "Nearsighted glasses" như thế nào?

"Nearsighted glasses" có phiên âm IPA /ˈnɪrsaɪtɪd ˈɡlæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nearsighted glasses"?

I wear nearsighted glasses to read more clearly. — Tôi đeo mắt kính cận để đọc sách rõ hơn.