The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất sức lao động tiếng Anh là gì?

mất sức lao động tiếng Anh là Loss of work capacity /lɒs əv wɜːk kəˈpæsɪti/. Tình trạng mất khả năng làm việc do bị thương hoặc bệnh tật.

Hình minh hoạ "mất sức lao động" tiếng Anh là "Loss of work capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loss of work capacity

Danh từ
/lɒs əv wɜːk kəˈpæsɪti/

Ví dụ câu với mất sức lao động / Loss of work capacity

  1. 1

    Anh ấy bị tai nạn và mất sức lao động trong một năm.

    He was injured in an accident and lost his work capacity for a year.

  2. 2

    Mất sức lao động ảnh hưởng lớn đến thu nhập của người lao động.

    Loss of work capacity significantly affects a worker’s income.

Ghi chú dùng từ mất sức lao động

Mất sức lao động là tình trạng không còn khả năng làm việc do chấn thương hoặc bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disability' (khuyết tật), 'injury' (chấn thương), 'illness' (bệnh).

Video minh hoạ mất sức lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất sức lao động

Câu hỏi thường gặp về "mất sức lao động"

Mất sức lao động tiếng Anh là gì?

Mất sức lao động tiếng Anh là "Loss of work capacity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng làm việc do bị thương hoặc bệnh tật.

"Loss of work capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loss of work capacity" nghĩa tiếng Việt là "mất sức lao động". Mất sức lao động là tình trạng không còn khả năng làm việc do chấn thương hoặc bệnh tật.

Phát âm "Loss of work capacity" như thế nào?

"Loss of work capacity" có phiên âm IPA /lɒs əv wɜːk kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loss of work capacity"?

He was injured in an accident and lost his work capacity for a year. — Anh ấy bị tai nạn và mất sức lao động trong một năm.