The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt to hơn bụng tiếng Anh là gì?

mắt to hơn bụng tiếng Anh là eyes bigger than stomach /aɪz ˈbɪɡər ðən ˈstʌmək/. Cụm từ miêu tả việc ăn quá nhiều so với khả năng tiêu thụ của bụng.

Hình minh hoạ "mắt to hơn bụng" tiếng Anh là "eyes bigger than stomach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eyes bigger than stomach

Cụm từ
/aɪz ˈbɪɡər ðən ˈstʌmək/

Ví dụ câu với mắt to hơn bụng / eyes bigger than stomach

  1. 1

    He kept taking more food than he could eat, eyes bigger than stomach.

    Anh ấy cứ lấy nhiều thức ăn hơn khả năng của mình, mắt to hơn bụng.

  2. 2

    She always serves herself large portions, eyes bigger than stomach.

    Cô ấy luôn lấy phần ăn lớn hơn khả năng của mình, mắt to hơn bụng.

Ghi chú dùng từ mắt to hơn bụng

Thành ngữ này diễn tả việc mong muốn hoặc lấy nhiều thức ăn hơn khả năng tiêu thụ. Các từ liên quan: 'overeat' (ăn quá mức), 'gluttony' (tham ăn), 'self-control' (tự kiểm soát).

Video minh hoạ mắt to hơn bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt to hơn bụng

Câu hỏi thường gặp về "mắt to hơn bụng"

Mắt to hơn bụng tiếng Anh là gì?

Mắt to hơn bụng tiếng Anh là "eyes bigger than stomach" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả việc ăn quá nhiều so với khả năng tiêu thụ của bụng.

"eyes bigger than stomach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eyes bigger than stomach" nghĩa tiếng Việt là "mắt to hơn bụng". Thành ngữ này diễn tả việc mong muốn hoặc lấy nhiều thức ăn hơn khả năng tiêu thụ.

Phát âm "eyes bigger than stomach" như thế nào?

"eyes bigger than stomach" có phiên âm IPA /aɪz ˈbɪɡər ðən ˈstʌmək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eyes bigger than stomach"?

Anh ấy cứ lấy nhiều thức ăn hơn khả năng của mình, mắt to hơn bụng. — He kept taking more food than he could eat, eyes bigger than stomach.